- 十thập(mười (que đo lường))
- 升thăng(dâng lên (tượng hình: hình cái đấu múc nước))
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
tăng lên; đi lên; thượng thăng
Hơi nóng bốc lên.
đi lên; tăng lên; thượng thăng
Hơi nóng bốc lên.
bốc lên; vươn lên; phóng lên
Ngọn lửa bùng lên.
tăng lên; đi lên; thượng thăng
Hơi nóng bốc lên.
đi lên; tăng lên; thượng thăng
Hơi nóng bốc lên.
bốc lên; vươn lên; phóng lên
Ngọn lửa bùng lên.
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
tăng lên; đi lên; thượng thăng
tăng lên; đi lên; thượng thăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.