- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
buổi chiều
Buổi chiều chúng ta đi công viên.
buổi chiều
Buổi chiều chúng ta đi công viên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.