- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa giá; bán giá
Cái này giảm nửa giá.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
nửa giá; bán giá
Cái này giảm nửa giá.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
nửa giá; bán giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.