- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa ngày; một lúc lâu
lâu dài; lâu bền
Anh ấy đã đợi một lúc lâu.
nửa ngày; một lúc lâu; mãi
nửa ngày; một lúc lâu
lâu dài; lâu bền
Anh ấy đã đợi một lúc lâu.
nửa ngày; một lúc lâu; mãi
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
nửa ngày; một lúc lâu
nửa ngày; một lúc lâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.