- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
vòng 1/8 chung kết
Họ đã vào vòng tứ kết.
vòng 1/8 chung kết
Họ đã vào vòng tứ kết.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
vòng 1/8 chung kết
vòng 1/8 chung kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.