- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
chất bán dẫn
Bán dẫn là một thành phần quan trọng của sản phẩm điện tử.
chất bán dẫn
Bán dẫn là một thành phần quan trọng của sản phẩm điện tử.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
chất bán dẫn
chất bán dẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.