- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa khai hóa; bán khai
Quốc gia này vẫn còn trong tình trạng bán khai.
nửa khai hóa; bán khai
Quốc gia này vẫn còn trong tình trạng bán khai.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nửa khai hóa; bán khai
nửa khai hóa; bán khai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.