- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa tháng; nửa vầng trăng
Trên bầu trời treo một vầng trăng khuyết.
hai tuần
Chúng tôi gặp nhau nửa tháng một lần.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
nửa tháng; nửa vầng trăng
Trên bầu trời treo một vầng trăng khuyết.
hai tuần
Chúng tôi gặp nhau nửa tháng một lần.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
nửa tháng; nửa vầng trăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.