- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa mạng sống; thoi thóp một hơi
Anh ấy chỉ còn nửa cái mạng.
còn một nửa mạng sống; thập tử nhất sinh
Anh ấy bệnh rất nặng, cảm thấy mình chỉ còn nửa cái mạng.
còn thở thoi thóp; còn nửa cái mạng
nửa mạng sống; thoi thóp một hơi
Anh ấy chỉ còn nửa cái mạng.
còn một nửa mạng sống; thập tử nhất sinh
Anh ấy bệnh rất nặng, cảm thấy mình chỉ còn nửa cái mạng.
còn thở thoi thóp; còn nửa cái mạng
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
nửa mạng sống; thoi thóp một hơi
nửa mạng sống; thoi thóp một hơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy ốm thập tử nhất sinh.
hầu như mất mạng; sợ/mệt đến nửa chết
Anh ấy sợ chết khiếp.
Anh ấy ốm thập tử nhất sinh.
hầu như mất mạng; sợ/mệt đến nửa chết
Anh ấy sợ chết khiếp.