- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
mạch cầu nửa (điện tử)
Mạch bán cầu là một loại mạch chuyển đổi nguồn điện phổ biến.
mạch cầu nửa (điện tử)
Mạch bán cầu là một loại mạch chuyển đổi nguồn điện phổ biến.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
mạch cầu nửa (điện tử)
mạch cầu nửa (điện tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.