- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa ngày; một lúc lâu; lưng trời (giữa không trung)
Máy bay đang bay giữa không trung.
nửa ngày; một lúc lâu; lưng trời (giữa không trung)
Máy bay đang bay giữa không trung.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
nửa ngày; một lúc lâu; lưng trời (giữa không trung)
nửa ngày; một lúc lâu; lưng trời (giữa không trung)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.