- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
cơ bán gân (semitendinosus), một trong các cơ gân kheo ở đùi
Cơ bán gân là một cơ ở chân.
cơ bán gân (semitendinosus), một trong các cơ gân kheo ở đùi
Cơ bán gân là một cơ ở chân.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
cơ bán gân (semitendinosus), một trong các cơ gân kheo ở đùi
cơ bán gân (semitendinosus), một trong các cơ gân kheo ở đùi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.