- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
chu kỳ bán rã (vật lý)
Chu kỳ bán rã của nguyên tố này rất ngắn.
chu kỳ bán rã (vật lý)
Chu kỳ bán rã của nguyên tố này rất ngắn.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
chu kỳ bán rã (vật lý)
chu kỳ bán rã (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.