- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
bán khỏa thân; hở nửa người
Anh ấy để trần nửa trên cơ thể.
bán khỏa thân; hở nửa người
Anh ấy để trần nửa trên cơ thể.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
bán khỏa thân; hở nửa người
bán khỏa thân; hở nửa người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.