- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
xuất gia giữa đường (chuyển nghề hoặc học nghề muộn) [thành ngữ]
Anh ấy bỏ ngang nghề cũ để làm đầu bếp.
người đến nghề muộn; chuyển sang nghề mới giữa đường [thành ngữ]
Anh ấy đổi nghề, bây giờ là một bác sĩ.
xuất gia giữa đường (chuyển nghề hoặc học nghề muộn) [thành ngữ]
Anh ấy bỏ ngang nghề cũ để làm đầu bếp.
người đến nghề muộn; chuyển sang nghề mới giữa đường [thành ngữ]
Anh ấy đổi nghề, bây giờ là một bác sĩ.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
xuất gia giữa đường (chuyển nghề hoặc học nghề muộn) [thành ngữ]
xuất gia giữa đường (chuyển nghề hoặc học nghề muộn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.