- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
ngồi xổm nửa chừng; tư thế nửa ngồi xổm
Anh ấy đang nửa ngồi nửa đứng.
ngồi xổm nửa chừng; tư thế nửa ngồi xổm
Anh ấy đang nửa ngồi nửa đứng.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Ngồi xổm là khi đôi chân cúi xuống một cách khiêm tốn, tựa như cúi đầu tôn kính.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Ngồi xổm là khi đôi chân cúi xuống một cách khiêm tốn, tựa như cúi đầu tôn kính.
ngồi xổm nửa chừng; tư thế nửa ngồi xổm
ngồi xổm nửa chừng; tư thế nửa ngồi xổm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.