- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
bán trong suốt; nửa trong suốt
Loại kính này là bán trong suốt.
bán trong suốt; nửa trong suốt
bán trong suốt; nửa trong suốt
Loại kính này là bán trong suốt.
bán trong suốt; nửa trong suốt
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
bán trong suốt; nửa trong suốt
bán trong suốt; nửa trong suốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.