- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa cung (âm nhạc); bán âm
Âm này là bán âm.
nửa cung (âm nhạc); bán âm
Âm này là bán âm.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa cung (âm nhạc); bán âm
nửa cung (âm nhạc); bán âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.