- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
nửa marathon; bán marathon
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
nửa marathon; bán marathon
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
nửa marathon; bán marathon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.