thang Fahrenheit; độ F (Hoa thị)
Nhiệt kế Fahrenheit dùng độ Fahrenheit để đo nhiệt độ.
thang Fahrenheit; độ F (Hoa thị)
Nhiệt kế Fahrenheit dùng độ Fahrenheit để đo nhiệt độ.
thang Fahrenheit; độ F (Hoa thị)
thang Fahrenheit; độ F (Hoa thị)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.