thấp; thấp kém
Anh ta rất ti tiện.
thấp hèn; ti tiện
thô tục; dâm tục; hạ lưu
Anh ta là một người hèn hạ.
hạng ba; kém cỏi; loại ba
Đừng có những suy nghĩ ti tiện.
thấp hèn; đê tiện; hạ tiện
Anh ấy rất hèn mọn.
thấp; thấp kém
Anh ta rất ti tiện.
thấp hèn; ti tiện
thô tục; dâm tục; hạ lưu
Anh ta là một người hèn hạ.
hạng ba; kém cỏi; loại ba
Đừng có những suy nghĩ ti tiện.
thấp hèn; đê tiện; hạ tiện
Anh ấy rất hèn mọn.