- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
riêng lẻ; riêng biệt
Chúng ta nói chuyện riêng đi.
riêng lẻ; riêng biệt; đặc biệt
Cái này được đóng gói riêng.
riêng lẻ; riêng biệt
Chúng ta nói chuyện riêng đi.
riêng lẻ; riêng biệt; đặc biệt
Cái này được đóng gói riêng.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
riêng lẻ; riêng biệt
riêng lẻ; riêng biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.