- 丷bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))
- 十thập(mười, chữ thập)
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
khoản mục đơn lẻ; một mục duy nhất
Cuộc thi đơn này rất thú vị.
khoản mục đơn lẻ; một mục duy nhất
Cuộc thi đơn này rất thú vị.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
khoản mục đơn lẻ; một mục duy nhất
khoản mục đơn lẻ; một mục duy nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.