- 十thập(mười, nhiều)
- 买mãi(mua)
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
hát rong kiếm sống; hát dạo mưu sinh
Anh ấy sống bằng nghề hát rong.
hát rong kiếm sống; hát dạo mưu sinh
Anh ấy sống bằng nghề hát rong.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát rong kiếm sống; hát dạo mưu sinh
hát rong kiếm sống; hát dạo mưu sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.