- 十thập(mười, nhiều)
- 买mãi(mua)
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
khoe tài; phô trương tài năng
Anh ấy thích khoe tài trước mặt người khác.
khoe tài; phô diễn năng lực
Anh ấy thích khoe tài năng.
khoe tài; phô trương bản lĩnh
khoe tài; phô trương tài năng
Anh ấy thích khoe tài trước mặt người khác.
khoe tài; phô diễn năng lực
Anh ấy thích khoe tài năng.
khoe tài; phô trương bản lĩnh
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
khoe tài; phô trương tài năng
khoe tài; phô trương tài năng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích khoe tài.
khoe tài; khoe mẽ
Anh ấy thích khoe khoang tài năng.
Anh ấy thích khoe tài.
khoe tài; khoe mẽ
Anh ấy thích khoe khoang tài năng.