- 十thập(mười, hướng tâm)
- 冂quynh(vùng xa, bao quanh)
- 丷干can(cành cây, thân cây)
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Nam Hy (tên riêng, phiên âm của Nancy)
中英文名字Nancy的中文音译yīngwénmíngzì Nancy de zhōngwén yīnyì
Nancy là bạn tốt của tôi.
Nam Hy (tên riêng, phiên âm của Nancy)
中英文名字Nancy的中文音译yīngwénmíngzì Nancy de zhōngwén yīnyì
Nancy là bạn tốt của tôi.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Phương Nam là nơi nắng ấm, cây cối sum suê dưới bầu trời rộng mở.
Nam Hy (tên riêng, phiên âm của Nancy)
Nam Hy (tên riêng, phiên âm của Nancy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.