- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
thông kim bác cổ; am hiểu cả xưa lẫn nay [thành ngữ]
Anh ấy uyên bác, thông hiểu cả xưa và nay.
thông kim bác cổ; uyên bác cả kim lẫn cổ [thành ngữ]
Anh ấy là một học giả uyên bác.
thông kim bác cổ; am hiểu cả xưa lẫn nay [thành ngữ]
Anh ấy uyên bác, thông hiểu cả xưa và nay.
thông kim bác cổ; uyên bác cả kim lẫn cổ [thành ngữ]
Anh ấy là một học giả uyên bác.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
thông kim bác cổ; am hiểu cả xưa lẫn nay [thành ngữ]
thông kim bác cổ; am hiểu cả xưa lẫn nay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.