đọc rộng; bác lãm (đọc nhiều, biết rộng)
Anh ấy đọc rất nhiều sách.
đọc rộng; bác lãm (đọc nhiều, biết rộng)
Anh ấy đọc rất nhiều sách.
đọc rộng; bác lãm (đọc nhiều, biết rộng)
đọc rộng; bác lãm (đọc nhiều, biết rộng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.