- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
(Đài Loan, khẩu) bị ma nhập; bị ám
Anh ấy hình như bị ma ám rồi.
bị ma ám; bị tà khí ám
(Đài Loan, khẩu) bị ma nhập; bị ám
Anh ấy hình như bị ma ám rồi.
bị ma ám; bị tà khí ám
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.
(Đài Loan, khẩu) bị ma nhập; bị ám
(Đài Loan, khẩu) bị ma nhập; bị ám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.