- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
vùng Calabria, tỉnh cực nam của Ý
Calabria là một tỉnh của Ý.
vùng Calabria, tỉnh cực nam của Ý
Calabria là một tỉnh của Ý.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
vùng Calabria, tỉnh cực nam của Ý
vùng Calabria, tỉnh cực nam của Ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.