- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
bánh calzone (bánh pizza gấp kiểu Ý)
Tôi thích ăn calzone.
bánh calzone (bánh pizza gấp kiểu Ý)
Tôi thích ăn calzone.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
bánh calzone (bánh pizza gấp kiểu Ý)
bánh calzone (bánh pizza gấp kiểu Ý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.