- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
bánh canelé (bánh ngọt Pháp)
Canelé là một loại bánh ngọt của Pháp.
bánh canelé (bánh ngọt Pháp)
Canelé là một loại bánh ngọt của Pháp.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
bánh canelé (bánh ngọt Pháp)
bánh canelé (bánh ngọt Pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.