- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
truyền hình vệ tinh
Nhà chúng tôi có truyền hình vệ tinh.
truyền hình vệ tinh
Nhà chúng tôi có truyền hình vệ tinh.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
truyền hình vệ tinh
truyền hình vệ tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.