- 阝phụ(gò đất, đồi (bộ phụ))
- 人nhân(người)
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
Đội ngũ là những người tập hợp lại bên sườn đồi thành hàng lối.
đội cận vệ; đội bảo vệ
Đội cận vệ bảo vệ tổng thống.
đội cận vệ; đội bảo vệ
Đội cận vệ bảo vệ tổng thống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.