- 免miễn(thoát khỏi, cởi bỏ)
- 丶chủ(chấm nhỏ (tượng trưng đuôi thỏ))
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
năm Mão (năm con Thỏ, ví dụ 2011)
Năm nay là năm Mão Thỏ.
năm Mão (năm con Thỏ, ví dụ 2011)
Năm nay là năm Mão Thỏ.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
Con thỏ trông giống chữ 免 nhưng có thêm một chấm nhỏ là cái đuôi bông đặc trưng của nó.
năm Mão (năm con Thỏ, ví dụ 2011)
năm Mão (năm con Thỏ, ví dụ 2011)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.