- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
nhà in; xưởng in
Nhà in này rất lớn.
xưởng in; nhà in
Xưởng in này rất lớn.
nhà in; xưởng in
Nhà in này rất lớn.
xưởng in; nhà in
Xưởng in này rất lớn.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà in; xưởng in
nhà in; xưởng in
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.