- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
ấn phẩm; sản phẩm in ấn
Những sản phẩm in này có chất lượng rất tốt.
ấn phẩm; sản phẩm in ấn
Những sản phẩm in này có chất lượng rất tốt.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
ấn phẩm; sản phẩm in ấn
ấn phẩm; sản phẩm in ấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.