- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
dấu vết; vết tích
Trên tuyết để lại dấu chân.
vết; dấu vết; dấu ấn
vết; dấu vết; (khẩu) cho vay nặng lãi
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
dấu vết; vết tích
Trên tuyết để lại dấu chân.
vết; dấu vết; dấu ấn
vết; dấu vết; (khẩu) cho vay nặng lãi
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
dấu vết; vết tích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.