- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Ấn Độ
中亚洲南部的国家,首都是新德里yàzhōu nánbù de guójiā, shǒudū shì Xīn Déli
Ấn Độ là một quốc gia rất lớn.
Ấn Độ
中亚洲南部的国家,首都是新德里yàzhōu nánbù de guójiā, shǒudū shì Xīn Déli
Ấn Độ là một quốc gia rất lớn.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Ấn Độ
Ấn Độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.