- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
người Ấn Độ
中来自印度国家的人láizì Yìndù guójiā de rén
Anh ấy là người Ấn Độ.
người Ấn Độ
中来自印度国家的人láizì Yìndù guójiā de rén
Người Ấn Độ thích ăn cà ri.
người Ấn Độ
中来自印度国家的人láizì Yìndù guójiā de rén
Anh ấy là người Ấn Độ.
người Ấn Độ
中来自印度国家的人láizì Yìndù guójiā de rén
Người Ấn Độ thích ăn cà ri.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Ấn Độ
người Ấn Độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
người Ấn Độ
中来自印度国家的人láizì Yìndù guójiā de rén
người Ấn Độ
中来自印度国家的人láizì Yìndù guójiā de rén