- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
số lượng in; số bản in
Số lượng in của cuốn sách này là bao nhiêu?
số lượng in; lượng in
Số lượng in của cuốn sách này rất lớn.
số lượng in; số bản in
Số lượng in của cuốn sách này là bao nhiêu?
số lượng in; lượng in
Số lượng in của cuốn sách này rất lớn.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
số lượng in; số bản in
số lượng in; số bản in
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.