- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
lần in; số lần in
Cuốn sách này là lần in đầu tiên.
lần in; số lần in
Cuốn sách này là lần in đầu tiên.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
lần in; số lần in
lần in; số lần in
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.