- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
mực đỏ đóng dấu; son dấu
Mực son có màu đỏ.
mực đỏ đóng dấu; son dấu
Mực son có màu đỏ.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
mực đỏ đóng dấu; son dấu
mực đỏ đóng dấu; son dấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.