- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
hộp đựng con dấu
Hộp dấu này rất đẹp.
hộp đựng con dấu và bộ mực
Hộp ấn này rất đẹp.
hộp đựng con dấu
Hộp dấu này rất đẹp.
hộp đựng con dấu và bộ mực
Hộp ấn này rất đẹp.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
hộp đựng con dấu
hộp đựng con dấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.