- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
con dấu; ấn chương
Đây là con dấu của tôi.
con dấu; ấn chương
Xin hãy đưa con dấu cho tôi.
con dấu; ấn chương
con dấu; ấn chương
Đây là con dấu của tôi.
con dấu; ấn chương
Xin hãy đưa con dấu cho tôi.
con dấu; ấn chương
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
con dấu; ấn chương
con dấu; ấn chương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
con dấu; ấn chương
Tôi có một con dấu.
con dấu; ấn chương
con dấu; ấn chương
Tôi có một con dấu.
con dấu; ấn chương