- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
in hoa; dập hoa văn; tem thuế
Xin hãy cho tôi một con tem thuế.
in hoa văn lên vải; hoa văn in
Chiếc áo này có hoa văn in rất đẹp.
in hoa; dập hoa văn; tem thuế
Xin hãy cho tôi một con tem thuế.
in hoa văn lên vải; hoa văn in
Chiếc áo này có hoa văn in rất đẹp.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
in hoa; dập hoa văn; tem thuế
in hoa; dập hoa văn; tem thuế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.