- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
in và phân phát; in ấn và phát hành
Cuốn sách này đã được in và phát hành.
xuất bản; phát hành (sách, báo)
Cuốn sách này đã được xuất bản rồi.
in và phân phát; in ấn và phát hành
Cuốn sách này đã được in và phát hành.
xuất bản; phát hành (sách, báo)
Cuốn sách này đã được xuất bản rồi.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
in và phân phát; in ấn và phát hành
in và phân phát; in ấn và phát hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.