- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
dấu ấn; vết in
中用印章或压力留下的痕迹或标记yòng yìnzhāng huò yālì liúxià de hénjī huò biāojì
Trên chiếc nhẫn này có một dấu ấn.
dấu vết; vết tích
中在物体或心理上留下的痕迹;被记住的标志zài wùtǐ huò xīnlǐ shàng liúxià de hénjī; bèi jìzhù de biāozhì
dấu ấn; vết in
中用印章或压力留下的痕迹或标记yòng yìnzhāng huò yālì liúxià de hénjī huò biāojì
Trên chiếc nhẫn này có một dấu ấn.
dấu vết; vết tích
中在物体或心理上留下的痕迹;被记住的标志zài wùtǐ huò xīnlǐ shàng liúxià de hénjī; bèi jìzhù de biāozhì
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
dấu ấn; vết in
dấu ấn; vết in
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.