- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
xác nhận; chứng thực; kiểm chứng
Điều này đã xác nhận ý tưởng của tôi.
xác nhận; kiểm chứng; chứng thực
Chuyện này cần được chứng thực.
xác nhận; chứng thực; kiểm chứng
Điều này đã xác nhận ý tưởng của tôi.
xác nhận; kiểm chứng; chứng thực
Chuyện này cần được chứng thực.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
xác nhận; chứng thực; kiểm chứng
xác nhận; chứng thực; kiểm chứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.