- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
tuyển tập con dấu; ấn phổ
Anh ấy thích sưu tầm các bộ sưu tập dấu ấn.
tuyển tập con dấu; ấn phổ
Anh ấy thích sưu tầm các bộ sưu tập dấu ấn.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
tuyển tập con dấu; ấn phổ
tuyển tập con dấu; ấn phổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.